sea urchin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhím biển: "sea urchin" là một loài động vật da gai sống ở vùng nước nông, có cơ thể mềm được bao bọc trong một lớp vỏ hình cầu mỏng phủ đầy gai nhọn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhím biển là một cảnh tượng phổ biến trên các rạn san hô.)
- (Các đầu bếp thường dùng nhím biển trong sushi vì kết cấu kem của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sea urchin roe": trứng nhím biển, một món ăn cao cấp.
- Sea urchin roe is considered a delicacy in many cuisines. (Trứng nhím biển được coi là một món ăn cao cấp trong nhiều nền ẩm thực.)
"Sea urchin spines": gai nhím biển, có thể gây đau đớn nếu bị đâm.
- Be careful of sea urchin spines when walking on the beach. (Hãy cẩn thận với gai nhím biển khi đi bộ trên bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Urchin (danh từ): nhím biển (dạng rút gọn), cũng có nghĩa là đứa trẻ lang thang.
- The urchin hid under a rock. (Con nhím biển trốn dưới một tảng đá.)
- A street urchin begged for money. (Một đứa trẻ lang thang xin tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Echinoid: động vật da gai thuộc lớp nhím biển (thuật ngữ khoa học).
- Echinoids are marine animals with spiny shells. (Động vật da gai là sinh vật biển có vỏ gai.)
Thành ngữ liên quan
- "As prickly as a sea urchin": gai góc như nhím biển (chỉ tính cách khó gần, dễ nổi nóng).
- My boss is as prickly as a sea urchin today. (Sếp của tôi hôm nay gai góc như nhím biển.)
Lưu ý: Không có phrasal verbs liên quan đến "sea urchin" vì đây là danh từ chỉ sinh vật.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sea urchin"
